達し
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạt thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 達し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ official notice; notification
Cách viết khác: 達示
Câu ví dụ với 達し
- 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.Tatoeba #104639
- パスタ会社が主催したのど自慢コンクールに参加して、準決勝戦まで到達しました。 Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.Tatoeba #412030
- 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.Tatoeba #993677
- 彼らの損失は100万円に達した。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98451
- 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.