TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道化恐怖症(どうけきょうふしょう)

どうけきょうふしょうdōkekyōfushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO HOÁ KHỦNG BỐ CHỨNG 道 đạo·化 hoá·恐 khủng·怖 bố·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo hoá khủng bố chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

道化恐怖症 nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.

Nghĩa của 道化恐怖症

Danh từ

  1. Hội chứng sợ chú hề, ám ảnh sợ hãi chú hề, sợ hãi chú hề, sợ chú hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coulrophobia; fear of clowns

Câu hỏi thường gặp

道化恐怖症 nghĩa là gì?

道化恐怖症 (danh từ) nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.

道化恐怖症 đọc là gì?

道化恐怖症 đọc là どうけきょうふしょう (romaji: dōkekyōfushō).

Âm Hán Việt của 道化恐怖症 là gì?

Âm Hán Việt của 道化恐怖症 là "đạo hoá khủng bố chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.