道化恐怖症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo hoá khủng bố chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
道化恐怖症 nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.
Nghĩa của 道化恐怖症
Danh từ
- Hội chứng sợ chú hề, ám ảnh sợ hãi chú hề, sợ hãi chú hề, sợ chú hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coulrophobia; fear of clowns
Câu hỏi thường gặp
道化恐怖症 nghĩa là gì?
道化恐怖症 (danh từ) nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.
道化恐怖症 đọc là gì?
道化恐怖症 đọc là どうけきょうふしょう (romaji: dōkekyōfushō).
Âm Hán Việt của 道化恐怖症 là gì?
Âm Hán Việt của 道化恐怖症 là "đạo hoá khủng bố chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.