TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道化(どうけ)

どうけdōke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO HOÁ 道 đạo·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 道化

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antics; buffoonery; clowning
  • Danh từ clown; jester (viết tắt)

Cách viết khác: 道外

Từ ghép có 道化

  • 道化師 — Hề.
  • 道化恐怖症 — Hội chứng sợ chú hề, ám ảnh sợ hãi chú hề, sợ hãi chú hề, sợ chú hề.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.