Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過越 nghĩa là lễ quá hải, lễ vượt qua.
Nghĩa của 過越
Danh từ riêng
Lễ quá hải, lễ vượt qua.
Cách viết khác: 過ぎ越し, 過越し
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Passover; Pesach
Danh từ Easter
Câu hỏi thường gặp
過越 nghĩa là gì?
過越 (danh từ riêng) nghĩa là lễ quá hải, lễ vượt qua.
過越 đọc là gì?
過越 đọc là すぎこし (romaji: sugikoshi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.