JLPT N2từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
かしつkashitsugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt過 quá·失 thất
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
過失 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 過失
Danh từ
Lỗi.
Câu ví dụ với 過失
それはすべて私たちの過失です。Tất cả là lỗi của chúng tôi.Tatoeba #205492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ accident (caused by negligence); error; blunder
Danh từ fault; defect
Câu hỏi thường gặp
過失 nghĩa là gì?
過失 (danh từ) nghĩa là lỗi.
過失 đọc là gì?
過失 đọc là かしつ (romaji: kashitsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.