TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過(す)ぎ去(さ)る

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
すぎさるsugisaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá·去 khứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 過ぎ去る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass; to pass by

Cách viết khác: 過去る

Cách chia của 過ぎ去る

Thể lịch sự (ます)過ぎ去ります
Thể て過ぎ去って
Quá khứ (た)過ぎ去った
Phủ định (ない)過ぎ去らない
Khả năng過ぎ去れる
Ý chí (よう)過ぎ去ろう
Điều kiện (ば)過ぎ去れば
Bị động過ぎ去られる
Sai khiến過ぎ去らせる
Mệnh lệnh過ぎ去れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 過ぎ去る

  • 数年が過ぎ去った。 Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143505
  • 過ぎ去ったことを嘆いてもしょうがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.