過ぎ去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 過ぎ去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass; to pass by
Cách viết khác: 過去る
Cách chia của 過ぎ去る
| Thể lịch sự (ます) | 過ぎ去ります |
| Thể て | 過ぎ去って |
| Quá khứ (た) | 過ぎ去った |
| Phủ định (ない) | 過ぎ去らない |
| Khả năng | 過ぎ去れる |
| Ý chí (よう) | 過ぎ去ろう |
| Điều kiện (ば) | 過ぎ去れば |
| Bị động | 過ぎ去られる |
| Sai khiến | 過ぎ去らせる |
| Mệnh lệnh | 過ぎ去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 過ぎ去る
- 数年が過ぎ去った。 Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143505
- 過ぎ去ったことを嘆いてもしょうがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.