過ぎ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 過ぎ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ past; after
- Danh từ too (much); over- (e.g. eating)
Từ ghép có 過ぎ
- 過ぎる — Trôi qua.
Câu ví dụ với 過ぎ
- どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
- 父が死んでから五年が過ぎた。 Đã 5 năm kể từ ngày bố tôi chết.Tatoeba #1116650
- 最近考えることが多過ぎる。 Dạo này tôi có nhiều điều phải suy nghĩ.Tatoeba #4901
- 食べ過ぎると太りますよ。 Ăn nhiều quá mập đấy.Tatoeba #145917
- 過ぎたことを振り返ってはいけない。 Đừng suy nghĩ về chuyện đã qua.Tatoeba #186518
- 食べ過ぎると太る。 Ăn quá nhiều sẽ béo.Tatoeba #533471
- お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768
- 以前、お婆ちゃんはミシンを使い過ぎました。 Trước đây, bà tôi đã dùng máy khâu quá nhiều.Tatoeba #4518864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).