TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運転士(うんてんし)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんてんしuntenshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN CHUYỂN SĨ 運 vận·転 chuyển·士 sĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận chuyển sĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 運転士

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (professional) driver (of a taxi, train, etc.); motorman
  • Danh từ mate (on a ship); officer

Câu ví dụ với 運転士

  • 電車が通り過ぎる時、運転士の姿がちらりとトムの目に入った。 Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.Tatoeba #124817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.