運び出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 運び出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry out (of somewhere); to transport; to take out
Cách viết khác: 運びだす
Cách chia của 運び出す
| Thể lịch sự (ます) | 運び出します |
| Thể て | 運び出して |
| Quá khứ (た) | 運び出した |
| Phủ định (ない) | 運び出さない |
| Khả năng | 運び出せる |
| Ý chí (よう) | 運び出そう |
| Điều kiện (ば) | 運び出せば |
| Bị động | 運び出される |
| Sai khiến | 運び出させる |
| Mệnh lệnh | 運び出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).