TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊撃手(ゆうげきしゅ)

từ thông dụng
ゆうげきしゅyūgekishu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU KÍCH THỦ 遊 du·撃 kích·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du kích thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遊撃手 nghĩa là chặn ngắn.

Nghĩa của 遊撃手

Danh từ

  1. Chặn ngắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortstop; short

Câu hỏi thường gặp

遊撃手 nghĩa là gì?

遊撃手 (danh từ) nghĩa là chặn ngắn.

遊撃手 đọc là gì?

遊撃手 đọc là ゆうげきしゅ (romaji: yūgekishu).

Âm Hán Việt của 遊撃手 là gì?

Âm Hán Việt của 遊撃手 là "du kích thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.