TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊牧民(ゆうぼくみん)

ゆうぼくみんyūbokumin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU MỤC DÂN 遊 du·牧 mục·民 dân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du mục dân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遊牧民 nghĩa là người dân du mục.

Nghĩa của 遊牧民

Danh từ

  1. Người dân du mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nomad

Câu hỏi thường gặp

遊牧民 nghĩa là gì?

遊牧民 (danh từ) nghĩa là người dân du mục.

遊牧民 đọc là gì?

遊牧民 đọc là ゆうぼくみん (romaji: yūbokumin).

Âm Hán Việt của 遊牧民 là gì?

Âm Hán Việt của 遊牧民 là "du mục dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.