TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊撃(ゆうげき)

từ thông dụng
ゆうげきyūgeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU KÍCH 遊 du·撃 kích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 遊撃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raid; military attack by a mobile unit; hit-and-run attack; search-and-kill mission; search-and-destroy mission
  • Danh từ shortstop; short (viết tắt)

Cách viết khác: 游撃

Từ liên quan với 遊撃

Từ ghép có 遊撃

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.