TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遅(おく)れを取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おくれをとるokureotoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遅 trì·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遅れを取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to fall behind; to lag behind; to be outdistanced; to be beaten

Cách viết khác: 後れを取る, 遅れをとる, 後れをとる

Cách chia của 遅れを取る

Thể lịch sự (ます)遅れを取ります
Thể て遅れを取って
Quá khứ (た)遅れを取った
Phủ định (ない)遅れを取らない
Khả năng遅れを取れる
Ý chí (よう)遅れを取ろう
Điều kiện (ば)遅れを取れば
Bị động遅れを取られる
Sai khiến遅れを取らせる
Mệnh lệnh遅れを取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.