Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遅かれ早かれ nghĩa là sớm muộn, trước sau.
Nghĩa của 遅かれ早かれ
Cụm từ
Sớm muộn, trước sau.
Câu ví dụ với 遅かれ早かれ
遅かれ早かれ、君は困ったことになるだろう。Dù sớm hay muộn, bạn sẽ gặp khó khăn.Tatoeba #126770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ sooner or later
Câu hỏi thường gặp
遅かれ早かれ nghĩa là gì?
遅かれ早かれ (cụm từ) nghĩa là sớm muộn, trước sau.
遅かれ早かれ đọc là gì?
遅かれ早かれ đọc là おそかれはやかれ (romaji: osokarehayakare).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.