TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遅(おそ)かれ早(はや)かれ

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おそかれはやかれosokarehayakare giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遅 trì·早 tảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遅かれ早かれ nghĩa là sớm muộn, trước sau.

Nghĩa của 遅かれ早かれ

Cụm từ

  1. Sớm muộn, trước sau.

Câu ví dụ với 遅かれ早かれ

  • 遅かれ早かれ、君は困ったことになるだろう。 Dù sớm hay muộn, bạn sẽ gặp khó khăn.Tatoeba #126770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ sooner or later

Câu hỏi thường gặp

遅かれ早かれ nghĩa là gì?

遅かれ早かれ (cụm từ) nghĩa là sớm muộn, trước sau.

遅かれ早かれ đọc là gì?

遅かれ早かれ đọc là おそかれはやかれ (romaji: osokarehayakare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.