遅らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遅らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to delay; to postpone; to slow down; to retard
Cách viết khác: 後らす, 遅す
Cách chia của 遅らす
| Thể lịch sự (ます) | 遅らします |
| Thể て | 遅らして |
| Quá khứ (た) | 遅らした |
| Phủ định (ない) | 遅らさない |
| Khả năng | 遅らせる |
| Ý chí (よう) | 遅らそう |
| Điều kiện (ば) | 遅らせば |
| Bị động | 遅らされる |
| Sai khiến | 遅らさせる |
| Mệnh lệnh | 遅らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).