遅くとも
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遅くとも
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at the latest
Câu ví dụ với 遅くとも
- 遅くとも8時までにはここに来てください。 Muộn nhất là 8 giờ anh phải đến đây.Tatoeba #126752
- 遅くともやらないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126750
- 遅くともしないよりまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.