進める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 進める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to advance; to move forward; to put (a clock, watch) forward
- Động từ to carry forward (plans, work, etc.); to proceed with; to make progress in; to further; to advance
- Động từ to raise; to elevate; to promote; to develop; to stimulate (e.g. one's appetite)
Cách chia của 進める
| Thể lịch sự (ます) | 進めます |
| Thể て | 進めて |
| Quá khứ (た) | 進めた |
| Phủ định (ない) | 進めない |
| Khả năng | 進められる |
| Ý chí (よう) | 進めよう |
| Điều kiện (ば) | 進めれば |
| Bị động | 進められる |
| Sai khiến | 進めさせる |
| Mệnh lệnh | 進めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).