英連邦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh liên bang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
英連邦 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.
Nghĩa của 英連邦
Danh từ riêng
- Khối Thịnh vượng chung Anh.
Từ liên quan với 英連邦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Commonwealth of Nations (formerly British Commonwealth)
Câu hỏi thường gặp
英連邦 nghĩa là gì?
英連邦 (danh từ riêng) nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.
英連邦 đọc là gì?
英連邦 đọc là えいれんぽう (romaji: eirenpō).
Âm Hán Việt của 英連邦 là gì?
Âm Hán Việt của 英連邦 là "anh liên bang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.