TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英連邦(えいれんぽう)

tên riêng
えいれんぽうeirenpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH LIÊN BANG 英 anh·連 liên·邦 bang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh liên bang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

英連邦 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.

Nghĩa của 英連邦

Danh từ riêng

  1. Khối Thịnh vượng chung Anh.

Từ liên quan với 英連邦

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Commonwealth of Nations (formerly British Commonwealth)

Câu hỏi thường gặp

英連邦 nghĩa là gì?

英連邦 (danh từ riêng) nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.

英連邦 đọc là gì?

英連邦 đọc là えいれんぽう (romaji: eirenpō).

Âm Hán Việt của 英連邦 là gì?

Âm Hán Việt của 英連邦 là "anh liên bang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.