連れ込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring (someone into a place); to lead into
Cách viết khác: 連れこむ, つれ込む
Cách chia của 連れ込む
| Thể lịch sự (ます) | 連れ込みます |
| Thể て | 連れ込んで |
| Quá khứ (た) | 連れ込んだ |
| Phủ định (ない) | 連れ込まない |
| Khả năng | 連れ込める |
| Ý chí (よう) | 連れ込もう |
| Điều kiện (ば) | 連れ込めば |
| Bị động | 連れ込まれる |
| Sai khiến | 連れ込ませる |
| Mệnh lệnh | 連れ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).