連れ立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れ立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go together; to go in company (with); to go along (with)
Cách viết khác: 連れだつ, 連立つ
Cách chia của 連れ立つ
| Thể lịch sự (ます) | 連れ立ちます |
| Thể て | 連れ立って |
| Quá khứ (た) | 連れ立った |
| Phủ định (ない) | 連れ立たない |
| Khả năng | 連れ立てる |
| Ý chí (よう) | 連れ立とう |
| Điều kiện (ば) | 連れ立てば |
| Bị động | 連れ立たれる |
| Sai khiến | 連れ立たせる |
| Mệnh lệnh | 連れ立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).