TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連(つ)れ立(だ)つ

つれだつtsuredatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連れ立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go together; to go in company (with); to go along (with)

Cách viết khác: 連れだつ, 連立つ

Cách chia của 連れ立つ

Thể lịch sự (ます)連れ立ちます
Thể て連れ立って
Quá khứ (た)連れ立った
Phủ định (ない)連れ立たない
Khả năng連れ立てる
Ý chí (よう)連れ立とう
Điều kiện (ば)連れ立てば
Bị động連れ立たれる
Sai khiến連れ立たせる
Mệnh lệnh連れ立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.