連れ添う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れ添う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become a couple; to be man and wife; to be married to
Cách viết khác: 連れそう, つれ添う
Cách chia của 連れ添う
| Thể lịch sự (ます) | 連れ添います |
| Thể て | 連れ添って |
| Quá khứ (た) | 連れ添った |
| Phủ định (ない) | 連れ添わない |
| Khả năng | 連れ添える |
| Ý chí (よう) | 連れ添おう |
| Điều kiện (ば) | 連れ添えば |
| Bị động | 連れ添われる |
| Sai khiến | 連れ添わせる |
| Mệnh lệnh | 連れ添え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).