連れ去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れ去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (someone) away; to carry off; to abduct; to kidnap
Cách viết khác: 連去る
Cách chia của 連れ去る
| Thể lịch sự (ます) | 連れ去ります |
| Thể て | 連れ去って |
| Quá khứ (た) | 連れ去った |
| Phủ định (ない) | 連れ去らない |
| Khả năng | 連れ去れる |
| Ý chí (よう) | 連れ去ろう |
| Điều kiện (ば) | 連れ去れば |
| Bị động | 連れ去られる |
| Sai khiến | 連れ去らせる |
| Mệnh lệnh | 連れ去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).