TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連(つ)れ出(だ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つれだすtsuredasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連れ出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (someone) out (for a walk, to lunch, etc.)
  • Động từ to entice out; to lure away

Cách viết khác: 連れだす, 連出す, つれ出す

Cách chia của 連れ出す

Thể lịch sự (ます)連れ出します
Thể て連れ出して
Quá khứ (た)連れ出した
Phủ định (ない)連れ出さない
Khả năng連れ出せる
Ý chí (よう)連れ出そう
Điều kiện (ば)連れ出せば
Bị động連れ出される
Sai khiến連れ出させる
Mệnh lệnh連れ出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.