連れて行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れて行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (someone to a place); to take (someone) with one; to take along; to lead away
Cách viết khác: 連れていく, 連れてゆく, つれて行く, つれてゆく
Cách chia của 連れて行く
| Thể lịch sự (ます) | 連れて行きます |
| Thể て | 連れて行って |
| Quá khứ (た) | 連れて行った |
| Phủ định (ない) | 連れて行かない |
| Khả năng | 連れて行ける |
| Ý chí (よう) | 連れて行こう |
| Điều kiện (ば) | 連れて行けば |
| Bị động | 連れて行かれる |
| Sai khiến | 連れて行かせる |
| Mệnh lệnh | 連れて行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 連れて行く
- 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.