TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連(つ)れて行(い)く

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つれていくtsureteiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連れて行く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (someone to a place); to take (someone) with one; to take along; to lead away

Cách viết khác: 連れていく, 連れてゆく, つれて行く, つれてゆく

Cách chia của 連れて行く

Thể lịch sự (ます)連れて行きます
Thể て連れて行って
Quá khứ (た)連れて行った
Phủ định (ない)連れて行かない
Khả năng連れて行ける
Ý chí (よう)連れて行こう
Điều kiện (ば)連れて行けば
Bị động連れて行かれる
Sai khiến連れて行かせる
Mệnh lệnh連れて行け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 連れて行く

  • 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.