連れてくる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れてくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to bring someone along
Cách viết khác: 連れて来る, つれて来る
Cách chia của 連れてくる
| Thể lịch sự (ます) | 連れてきます |
| Thể て | 連れてきて |
| Quá khứ (た) | 連れてきた |
| Phủ định (ない) | 連れてこない |
| Khả năng | 連れてこられる |
| Ý chí (よう) | 連れてこよう |
| Điều kiện (ば) | 連れてくれば |
| Bị động | 連れてこられる |
| Sai khiến | 連れてこさせる |
| Mệnh lệnh | 連れてこい |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 連れてくる
- この次は友達をみんな連れてきてください。 Lần sau hãy dẫn theo tất cả bạn bè của mình đi theo.Tatoeba #2183192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).