TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連(つ)れてくる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つれてくるtsuretekuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連れてくる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to bring someone along

Cách viết khác: 連れて来る, つれて来る

Cách chia của 連れてくる

Thể lịch sự (ます)連れてきます
Thể て連れてきて
Quá khứ (た)連れてきた
Phủ định (ない)連れてこない
Khả năng連れてこられる
Ý chí (よう)連れてこよう
Điều kiện (ば)連れてくれば
Bị động連れてこられる
Sai khiến連れてこさせる
Mệnh lệnh連れてこい

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 連れてくる

  • この次は友達をみんな連れてきてください。 Lần sau hãy dẫn theo tất cả bạn bè của mình đi theo.Tatoeba #2183192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.