連れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ companion; company
- Danh từ tritagonist; second supporting character
Cách viết khác: ツレ
Từ ghép có 連れ
- 連れる — Dẫn theo, đưa theo.
Câu ví dụ với 連れ
- 良かったら連れてくよ。 Nếu được thì hãy dẫn tôi đi theo.Tatoeba #5777190
- 旅は道連れ世は情け。 Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.Tatoeba #78197
- この次は友達をみんな連れてきてください。 Lần sau hãy dẫn theo tất cả bạn bè của mình đi theo.Tatoeba #2183192
- 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237
- 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825
- そこに私を連れてって。 Hãy đưa tôi đến đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496944
- その公園は子供を連れた人々で混み合っていた。 Công viên rất đông người lớn và trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.