連ねる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 連ねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to line up; to put in a row
- Động từ to add (to a group); to accept (as a member of an organization, etc.); to join (e.g. a list)
- Động từ to link; to put together; to string together (e.g. compliments); to enumerate
- Động từ to take along with; to bring with
Cách viết khác: 列ねる
Cách chia của 連ねる
| Thể lịch sự (ます) | 連ねます |
| Thể て | 連ねて |
| Quá khứ (た) | 連ねた |
| Phủ định (ない) | 連ねない |
| Khả năng | 連ねられる |
| Ý chí (よう) | 連ねよう |
| Điều kiện (ば) | 連ねれば |
| Bị động | 連ねられる |
| Sai khiến | 連ねさせる |
| Mệnh lệnh | 連ねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).