TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

連(つら)ねる

JLPT N1 từ thông dụng
つらねるtsuraneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 連 liên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 連ねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to line up; to put in a row
  • Động từ to add (to a group); to accept (as a member of an organization, etc.); to join (e.g. a list)
  • Động từ to link; to put together; to string together (e.g. compliments); to enumerate
  • Động từ to take along with; to bring with

Cách viết khác: 列ねる

Cách chia của 連ねる

Thể lịch sự (ます)連ねます
Thể て連ねて
Quá khứ (た)連ねた
Phủ định (ない)連ねない
Khả năng連ねられる
Ý chí (よう)連ねよう
Điều kiện (ば)連ねれば
Bị động連ねられる
Sai khiến連ねさせる
Mệnh lệnh連ねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.