造詣深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 造詣深い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i scholarly; learned; well-versed (in); profoundly knowledgeable (about)
Cách viết khác: ぞうけいぶかい
Cách chia của 造詣深い
| Phủ định | 造詣深くない |
| Quá khứ | 造詣深かった |
| Quá khứ phủ định | 造詣深くなかった |
| Thể て | 造詣深くて |
| Dạng phó từ (く) | 造詣深く |
| Điều kiện (ば) | 造詣深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 造詣深い
- 日本文化に造詣深いことはいいことです。 Việc hiểu biết chuyên sâu về văn hóa Nhật Bản là một điều tốt.Tatoeba #74597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).