通行
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông hành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 通行
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passage (of people or vehicles); passing (through); traffic
- Danh từ common usage; widespread use
Câu ví dụ với 通行
- イギリスには左側に通行します。 Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.Tatoeba #4198554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).