通り越す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通り越す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go past (a place or thing); to go beyond
Cách viết khác: 通りこす, 通り超す
Cách chia của 通り越す
| Thể lịch sự (ます) | 通り越します |
| Thể て | 通り越して |
| Quá khứ (た) | 通り越した |
| Phủ định (ない) | 通り越さない |
| Khả năng | 通り越せる |
| Ý chí (よう) | 通り越そう |
| Điều kiện (ば) | 通り越せば |
| Bị động | 通り越される |
| Sai khiến | 通り越させる |
| Mệnh lệnh | 通り越せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).