TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(とお)り抜(ぬ)け

とおりぬけtōrinuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通り抜け

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passing through; through passage

Từ ghép có 通り抜け

Câu ví dụ với 通り抜け

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
  • お母さんは森を通り抜けた。 Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.Tatoeba #6910914
  • バイクはいいなあ、渋滞の中でもすいすいと通り抜けられて。 Xe máy tuyệt thật đấy. Nó có thể luồn lách qua dòng xe kẹt cứng một cách trôi chảy.Tatoeba #1154175
  • 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.