TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(とお)りかかる

JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とおりかかるtōrikakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通りかかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to happen to pass by

Cách viết khác: 通り掛かる, 通り掛る, 通りがかる

Cách chia của 通りかかる

Thể lịch sự (ます)通りかかります
Thể て通りかかって
Quá khứ (た)通りかかった
Phủ định (ない)通りかからない
Khả năng通りかかれる
Ý chí (よう)通りかかろう
Điều kiện (ば)通りかかれば
Bị động通りかかられる
Sai khiến通りかからせる
Mệnh lệnh通りかかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.