通じ合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通じ合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be understood by each other (of thoughts, feelings, etc.); to be comprehended
- Động từ to exchange with each other (thoughts, feelings, etc.); to express to each other (e.g. intentions); to communicate with each other
Cách viết khác: 通じあう
Cách chia của 通じ合う
| Thể lịch sự (ます) | 通じ合います |
| Thể て | 通じ合って |
| Quá khứ (た) | 通じ合った |
| Phủ định (ない) | 通じ合わない |
| Khả năng | 通じ合える |
| Ý chí (よう) | 通じ合おう |
| Điều kiện (ば) | 通じ合えば |
| Bị động | 通じ合われる |
| Sai khiến | 通じ合わせる |
| Mệnh lệnh | 通じ合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).