TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(つう)じ合(あ)う

つうじあうtsūjiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通じ合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be understood by each other (of thoughts, feelings, etc.); to be comprehended
  • Động từ to exchange with each other (thoughts, feelings, etc.); to express to each other (e.g. intentions); to communicate with each other

Cách viết khác: 通じあう

Cách chia của 通じ合う

Thể lịch sự (ます)通じ合います
Thể て通じ合って
Quá khứ (た)通じ合った
Phủ định (ない)通じ合わない
Khả năng通じ合える
Ý chí (よう)通じ合おう
Điều kiện (ば)通じ合えば
Bị động通じ合われる
Sai khiến通じ合わせる
Mệnh lệnh通じ合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.