通じ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通じ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (bowel) movement; evacuation; defecation
- Danh từ understanding (of another's thoughts, feelings, etc.)
Câu ví dụ với 通じ
- 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 「ねぇ、そのマウスって、使い勝手がいい?」「まぁ、普通じゃない?」 "Này, cái con chuột này có dễ dùng không?" "Ừm, cũng bình thường thôi."Tatoeba #9831580
- 「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」 "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."Tatoeba #77025
- 「すごーい! なんで分かったの?」「天才だから」「何それ。普通自分のこと天才とか言わなくない?」「俺普通じゃないもん」 "Giỏi quá! Sao mà bạn biết vậy?" "Vì tớ là thiên tài mà." "Cái gì cơ? Bình thường có ai tự nhận mình là thiên tài đâu?" "Vì tớ có phải người bình thường đâu."Tatoeba #3497308
- 彼はその事柄に多かれ少なかれ通じているようだ。 Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.