通し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuing from beginning to end; continuous run; consecutive run
- Danh từ appetizer; starter; hors d'oeuvre
- Danh từ performance of an entire play (viết tắt)
Từ ghép có 通し
- 千枚通し — Giùi, dùi.
Câu ví dụ với 通し
- 彼は芸能界に精通している。 Anh ta tinh thộng giới nghệ sĩ.Tatoeba #107913
- 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125
- 彼女は一晩中泣き通した。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91111
- 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
- この中は風通しが悪いですね。 Ở đây ngột ngạt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220561
- まだその上着には手を通してないんだ。 Tôi chưa mặc áo khoác vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195492
- あなたが何を企んでいるかお見通しだ。 Tao biết tỏng trò của mày rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234123
- 君が何をたくらんでいるのかお見通しだよ。 Tao biết tỏng trò của mày rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.