TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

途絶(とだ)える

JLPT N1 từ thông dụng
とだえるtodaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 途 đồ·絶 tuyệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 途絶える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to cease; to come to an end; to cut off

Cách viết khác: 跡絶える, 杜絶える

Cách chia của 途絶える

Thể lịch sự (ます)途絶えます
Thể て途絶えて
Quá khứ (た)途絶えた
Phủ định (ない)途絶えない
Khả năng途絶えられる
Ý chí (よう)途絶えよう
Điều kiện (ば)途絶えれば
Bị động途絶えられる
Sai khiến途絶えさせる
Mệnh lệnh途絶えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 途絶える

  • 大雪で交通が途絶えた。 Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.Tatoeba #137433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.