TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

途端(とたん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とたんtotan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ ĐOAN 途 đồ·端 đoan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 途端

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ just (now, at the moment, etc.); just as; in the act of; as soon as; at the moment that

Câu ví dụ với 途端

  • 先生が教室から離れた途端、ガヤガヤと騒がしくなった。 Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.Tatoeba #1111514
  • 帰宅した途端、雨が降り始めた。 Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764040
  • 君は彼女に会った途端に恋に落ちたのかい? Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3080645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.