途端
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 途端
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ just (now, at the moment, etc.); just as; in the act of; as soon as; at the moment that
Câu ví dụ với 途端
- 先生が教室から離れた途端、ガヤガヤと騒がしくなった。 Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.Tatoeba #1111514
- 帰宅した途端、雨が降り始めた。 Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10764040
- 君は彼女に会った途端に恋に落ちたのかい? Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3080645
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.