TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

途方(とほう)もない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とほうもないtohōmonai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 途 đồ·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 途方もない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ extraordinary; preposterous; outrageous; absurd

Cách viết khác: 途方も無い

Cách chia của 途方もない

Phủ định途方もなくない
Quá khứ途方もなかった
Quá khứ phủ định途方もなくなかった
Thể て途方もなくて
Dạng phó từ (く)途方もなく
Điều kiện (ば)途方もなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.