TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

透(す)き通(とお)る

JLPT N2 từ thông dụng
すきとおるsukitōru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 透 thấu·通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 透き通る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be transparent; to be see-through; to be clear
  • Động từ to be clear (of a voice or sound)

Cách viết khác: 透き徹る, 透きとおる

Cách chia của 透き通る

Thể lịch sự (ます)透き通ります
Thể て透き通って
Quá khứ (た)透き通った
Phủ định (ない)透き通らない
Khả năng透き通れる
Ý chí (よう)透き通ろう
Điều kiện (ば)透き通れば
Bị động透き通られる
Sai khiến透き通らせる
Mệnh lệnh透き通れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.