透き通る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 透き通る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be transparent; to be see-through; to be clear
- Động từ to be clear (of a voice or sound)
Cách viết khác: 透き徹る, 透きとおる
Cách chia của 透き通る
| Thể lịch sự (ます) | 透き通ります |
| Thể て | 透き通って |
| Quá khứ (た) | 透き通った |
| Phủ định (ない) | 透き通らない |
| Khả năng | 透き通れる |
| Ý chí (よう) | 透き通ろう |
| Điều kiện (ば) | 透き通れば |
| Bị động | 透き通られる |
| Sai khiến | 透き通らせる |
| Mệnh lệnh | 透き通れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).