忠言耳に逆らう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忠言耳に逆らう nghĩa là trung ngôn nghịch nhĩ.
Nghĩa của 忠言耳に逆らう
Cụm từ
- tục ngữ Trung ngôn nghịch nhĩ.
Cách chia của 忠言耳に逆らう
| Thể lịch sự (ます) | 忠言耳に逆らいます |
| Thể て | 忠言耳に逆らって |
| Quá khứ (た) | 忠言耳に逆らった |
| Phủ định (ない) | 忠言耳に逆らわない |
| Khả năng | 忠言耳に逆らえる |
| Ý chí (よう) | 忠言耳に逆らおう |
| Điều kiện (ば) | 忠言耳に逆らえば |
| Bị động | 忠言耳に逆らわれる |
| Sai khiến | 忠言耳に逆らわせる |
| Mệnh lệnh | 忠言耳に逆らえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ good advice is harsh to the ear (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
忠言耳に逆らう nghĩa là gì?
忠言耳に逆らう (cụm từ) nghĩa là trung ngôn nghịch nhĩ.
忠言耳に逆らう đọc là gì?
忠言耳に逆らう đọc là ちゅうげんみみにさからう (romaji: chūgenmiminisakarau).