Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
逆に nghĩa là ngược lại.
Nghĩa của 逆に
Phó từ
Ngược lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ conversely; on the contrary
Câu hỏi thường gặp
逆に nghĩa là gì?
逆に (phó từ) nghĩa là ngược lại.
逆に đọc là gì?
逆に đọc là ぎゃくに (romaji: gyakuni).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.