TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃(のが)れる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
のがれるnogareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逃 đào

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 逃れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to escape

Cách viết khác: 遁れる

Cách chia của 逃れる

Thể lịch sự (ます)逃れます
Thể て逃れて
Quá khứ (た)逃れた
Phủ định (ない)逃れない
Khả năng逃れられる
Ý chí (よう)逃れよう
Điều kiện (ば)逃れれば
Bị động逃れられる
Sai khiến逃れさせる
Mệnh lệnh逃れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.