TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃(に)げ惑(まど)う

にげまどうnigemadou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 逃 đào·惑 hoặc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 逃げ惑う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run about frantically trying to escape; to run this way and that to make one's escape

Cách viết khác: 逃げまどう, 逃惑う

Cách chia của 逃げ惑う

Thể lịch sự (ます)逃げ惑います
Thể て逃げ惑って
Quá khứ (た)逃げ惑った
Phủ định (ない)逃げ惑わない
Khả năng逃げ惑える
Ý chí (よう)逃げ惑おう
Điều kiện (ば)逃げ惑えば
Bị động逃げ惑われる
Sai khiến逃げ惑わせる
Mệnh lệnh逃げ惑え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.