逃げ去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逃げ去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take flight; to disappear
Cách chia của 逃げ去る
| Thể lịch sự (ます) | 逃げ去ります |
| Thể て | 逃げ去って |
| Quá khứ (た) | 逃げ去った |
| Phủ định (ない) | 逃げ去らない |
| Khả năng | 逃げ去れる |
| Ý chí (よう) | 逃げ去ろう |
| Điều kiện (ば) | 逃げ去れば |
| Bị động | 逃げ去られる |
| Sai khiến | 逃げ去らせる |
| Mệnh lệnh | 逃げ去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 逃げ去る
- 警察官の姿を見て、彼はたちまち逃げ去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.