逃げ切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 逃げ切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make good one's escape; to get away; to outrun
- Động từ to hold on (and win); to win narrowly
Cách viết khác: 逃切る
Cách chia của 逃げ切る
| Thể lịch sự (ます) | 逃げ切ります |
| Thể て | 逃げ切って |
| Quá khứ (た) | 逃げ切った |
| Phủ định (ない) | 逃げ切らない |
| Khả năng | 逃げ切れる |
| Ý chí (よう) | 逃げ切ろう |
| Điều kiện (ば) | 逃げ切れば |
| Bị động | 逃げ切られる |
| Sai khiến | 逃げ切らせる |
| Mệnh lệnh | 逃げ切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).