送り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 送り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to show (someone) out; to see (someone) off; to send off; to produce (as in a university producing graduates)
- Động từ to forward; to dispatch (goods); to send off
- Động từ to push (one's opponent) out of the ring from behind
Cách viết khác: 送りだす
Cách chia của 送り出す
| Thể lịch sự (ます) | 送り出します |
| Thể て | 送り出して |
| Quá khứ (た) | 送り出した |
| Phủ định (ない) | 送り出さない |
| Khả năng | 送り出せる |
| Ý chí (よう) | 送り出そう |
| Điều kiện (ば) | 送り出せば |
| Bị động | 送り出される |
| Sai khiến | 送り出させる |
| Mệnh lệnh | 送り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).