TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

送(おく)り出(だ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おくりだすokuridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 送 tống·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 送り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to show (someone) out; to see (someone) off; to send off; to produce (as in a university producing graduates)
  • Động từ to forward; to dispatch (goods); to send off
  • Động từ to push (one's opponent) out of the ring from behind

Cách viết khác: 送りだす

Cách chia của 送り出す

Thể lịch sự (ます)送り出します
Thể て送り出して
Quá khứ (た)送り出した
Phủ định (ない)送り出さない
Khả năng送り出せる
Ý chí (よう)送り出そう
Điều kiện (ば)送り出せば
Bị động送り出される
Sai khiến送り出させる
Mệnh lệnh送り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.