TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

送(おく)りつける

おくりつけるokuritsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 送 tống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 送りつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to send (something) unsolicited; to send without the receiver's request

Cách viết khác: 送り付ける

Cách chia của 送りつける

Thể lịch sự (ます)送りつけます
Thể て送りつけて
Quá khứ (た)送りつけた
Phủ định (ない)送りつけない
Khả năng送りつけられる
Ý chí (よう)送りつけよう
Điều kiện (ば)送りつければ
Bị động送りつけられる
Sai khiến送りつけさせる
Mệnh lệnh送りつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.