TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退職後(たいしょくご)

たいしょくごtaishokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI CHỨC HẬU 退 thoái·職 chức·後 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái chức hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 退職後

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ after retirement; after resigning

Câu ví dụ với 退職後

  • 退職後は田舎でのんびり暮したい。 Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.Tatoeba #137863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.