TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退屈(たいくつ)

JLPT N3 từ thông dụng
たいくつtaikutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI KHUẤT 退 thoái·屈 khuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái khuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

退屈 nghĩa là nhàm chán, chán.

Nghĩa của 退屈

Tính từ đuôi na

  1. Nhàm chán, chán.

Câu ví dụ với 退屈

  • この小説は退屈だ。 Cuốn tiểu thuyết này là một cuốn tiểu thuyết nhàm chán.Tatoeba #221152
  • 彼は退屈な夜を過ごさざるを得なかった。 Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102508
  • 率直に言うと、彼のスピーチはいつも退屈だ。 Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78309
  • 退屈だなあ。 Chán thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na tedious; boring; dull; uninteresting; tiresome
  • Khác to feel bored; to get bored (with); to get tired (of)

Câu hỏi thường gặp

退屈 nghĩa là gì?

退屈 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhàm chán, chán.

退屈 đọc là gì?

退屈 đọc là たいくつ (romaji: taikutsu).

Âm Hán Việt của 退屈 là gì?

Âm Hán Việt của 退屈 là "thoái khuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.