迷子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mê tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 迷子
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lost child; lost person; stray child; missing child
Cách viết khác: 迷児
Từ ghép có 迷子
- 迷子になる — Lạc.
Câu ví dụ với 迷子
- 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.Tatoeba #138889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).